Nghĩa của từ "military equipment" trong tiếng Việt
"military equipment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
military equipment
US /ˈmɪl.ɪ.ter.i ɪˈkwɪp.mənt/
UK /ˈmɪl.ɪ.tər.i ɪˈkwɪp.mənt/
Danh từ
thiết bị quân sự, trang bị quân sự
the tools, vehicles, weapons, and other items used by armed forces
Ví dụ:
•
The country invested heavily in modernizing its military equipment.
Quốc gia đã đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa thiết bị quân sự của mình.
•
The convoy was transporting various types of military equipment.
Đoàn xe đang vận chuyển nhiều loại thiết bị quân sự.
Từ liên quan: