Nghĩa của từ "milk cows" trong tiếng Việt
"milk cows" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
milk cows
US /mɪlk kaʊz/
UK /mɪlk kaʊz/
Cụm từ
vắt sữa bò
to extract milk from cows, typically by hand or machine
Ví dụ:
•
Every morning, the farmer would milk cows before sunrise.
Mỗi sáng, người nông dân sẽ vắt sữa bò trước khi mặt trời mọc.
•
Learning to milk cows is a fundamental skill for dairy farmers.
Học cách vắt sữa bò là một kỹ năng cơ bản đối với nông dân chăn nuôi bò sữa.