Nghĩa của từ "minister to" trong tiếng Việt
"minister to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minister to
US /ˈmɪn.ə.stɚ/
UK /ˈmɪn.ɪ.stər/
Cụm động từ
chăm sóc, phục vụ, đáp ứng nhu cầu
to attend to the needs of someone or something; to care for or serve
Ví dụ:
•
The nurses diligently ministered to the patients in the hospital.
Các y tá tận tình chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
•
He spent his life trying to minister to the poor and needy.
Anh ấy đã dành cả đời để cố gắng phục vụ người nghèo và người thiếu thốn.
Từ liên quan: