Nghĩa của từ minting trong tiếng Việt

minting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

minting

US /ˈmɪntɪŋ/
UK /ˈmɪntɪŋ/

Danh từ

đúc tiền, sản xuất tiền xu

the process of making coins

Ví dụ:
The royal minting facility produces millions of coins each year.
Cơ sở đúc tiền hoàng gia sản xuất hàng triệu đồng xu mỗi năm.
The government announced a new policy for the minting of commemorative coins.
Chính phủ đã công bố chính sách mới về việc đúc tiền xu kỷ niệm.

Động từ

đúc, tạo ra

the present participle of 'mint' (to make coins or to invent something new)

Ví dụ:
The central bank is currently minting new currency to replace old notes.
Ngân hàng trung ương hiện đang đúc tiền tệ mới để thay thế các tờ tiền cũ.
The artist is minting a series of unique digital tokens.
Nghệ sĩ đang đúc một loạt các mã thông báo kỹ thuật số độc đáo.

Tính từ

như mới, hoàn hảo

(of an object) in perfect, new condition

Ví dụ:
I found a rare comic book in minting condition.
Tôi tìm thấy một cuốn truyện tranh quý hiếm trong tình trạng như mới.
The vintage car was restored to minting condition.
Chiếc xe cổ được phục hồi về tình trạng như mới.