Nghĩa của từ minutely trong tiếng Việt
minutely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minutely
US /maɪˈnuːt.li/
UK /maɪˈnjuːt.li/
Trạng từ
một cách tỉ mỉ, chi tiết
in a minute or detailed manner; precisely
Ví dụ:
•
The detective examined the crime scene minutely for clues.
Thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ để tìm manh mối.
•
Every detail of the plan was discussed minutely.
Mọi chi tiết của kế hoạch đã được thảo luận một cách tỉ mỉ.