Nghĩa của từ mis trong tiếng Việt

mis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mis

US /mɪs-/
UK /mɪs-/

Động từ

1.

trượt, lỡ

fail to hit, reach, or come into contact with (something aimed at)

Ví dụ:
He swung the bat and completely missed the ball.
Anh ta vung gậy và hoàn toàn trượt bóng.
I missed my flight because of the traffic.
Tôi lỡ chuyến bay vì tắc đường.
2.

nhớ, thiếu

feel the absence of (a person, animal, or thing) with regret or sadness

Ví dụ:
I really miss my family when I'm away.
Tôi thực sự nhớ gia đình khi đi xa.
She still misses her old dog.
Cô ấy vẫn nhớ con chó cũ của mình.

Danh từ

sự trượt, sự lỡ

a failure to hit, reach, or make contact

Ví dụ:
It was a near miss when the car swerved.
Đó là một pha suýt trượt khi chiếc xe lạng lách.
The shot was a complete miss.
Cú sút đó hoàn toàn trượt.
Từ liên quan: