Nghĩa của từ misanthropy trong tiếng Việt
misanthropy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misanthropy
US /mɪˈsæn.θrə.pi/
UK /mɪˈsæn.θrə.pi/
Danh từ
sự căm ghét nhân loại, sự ghét bỏ con người
a dislike of humankind
Ví dụ:
•
His constant criticism of everyone revealed his deep-seated misanthropy.
Sự chỉ trích không ngừng của anh ấy đối với mọi người đã bộc lộ sự căm ghét nhân loại sâu sắc của anh ấy.
•
Some philosophers have argued that misanthropy is a natural response to human folly.
Một số triết gia đã lập luận rằng sự căm ghét nhân loại là một phản ứng tự nhiên đối với sự ngu xuẩn của con người.