Nghĩa của từ misapplication trong tiếng Việt
misapplication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misapplication
US /ˌmɪs.æp.ləˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌmɪs.æp.lɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
áp dụng sai, sử dụng sai mục đích
an incorrect or inappropriate application of something
Ví dụ:
•
The judge ruled that there had been a misapplication of the law.
Thẩm phán phán quyết rằng đã có sự áp dụng sai luật pháp.
•
The misapplication of funds led to financial difficulties for the organization.
Việc sử dụng sai mục đích quỹ đã dẫn đến khó khăn tài chính cho tổ chức.