Nghĩa của từ miscreant trong tiếng Việt
miscreant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
miscreant
US /ˈmɪs.kri.ənt/
UK /ˈmɪs.kri.ənt/
Danh từ
kẻ phạm tội, kẻ xấu, đứa trẻ hư
a person who behaves badly or in a way that breaks the law
Ví dụ:
•
The police are searching for the miscreant who vandalized the park.
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ phạm tội đã phá hoại công viên.
•
The teacher scolded the young miscreant for disrupting the class.
Giáo viên mắng đứa trẻ hư vì làm gián đoạn lớp học.
Tính từ
sai trái, đồi bại, phạm pháp
behaving badly or criminally
Ví dụ:
•
The principal warned the students about their miscreant behavior.
Hiệu trưởng cảnh báo học sinh về hành vi sai trái của họ.
•
He was known for his miscreant ways, always causing trouble.
Anh ta nổi tiếng với những cách hành xử sai trái, luôn gây rắc rối.