Nghĩa của từ mismanagement trong tiếng Việt

mismanagement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mismanagement

US /ˌmɪsˈmæn.ɪdʒ.mənt/
UK /ˌmɪsˈmæn.ɪdʒ.mənt/

Danh từ

quản lý yếu kém, sự quản lý tồi

the process or practice of managing something badly or inefficiently

Ví dụ:
The company's financial problems were attributed to poor mismanagement.
Các vấn đề tài chính của công ty được cho là do quản lý yếu kém.
Years of political mismanagement led to widespread public discontent.
Nhiều năm quản lý yếu kém về chính trị đã dẫn đến sự bất mãn rộng rãi trong công chúng.
Từ liên quan: