Nghĩa của từ mitigating trong tiếng Việt

mitigating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mitigating

US /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪ.tɪŋ/

Tính từ

giảm nhẹ, làm dịu

making something less severe, serious, or painful

Ví dụ:
There were no mitigating circumstances to explain his actions.
Không có tình tiết giảm nhẹ nào để giải thích hành động của anh ta.
The judge considered the mitigating factors before sentencing.
Thẩm phán đã xem xét các yếu tố giảm nhẹ trước khi tuyên án.
Từ liên quan: