Nghĩa của từ mnc trong tiếng Việt

mnc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mnc

US /ˌem.enˈsiː/
UK /ˌem.enˈsiː/

Từ viết tắt

công ty đa quốc gia

Multinational Corporation

Ví dụ:
Many graduates aspire to work for a large MNC.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp mong muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia lớn.
The company expanded its operations by becoming an MNC.
Công ty đã mở rộng hoạt động bằng cách trở thành một công ty đa quốc gia.