Nghĩa của từ "mobile number" trong tiếng Việt
"mobile number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mobile number
US /ˈmoʊ.bəl ˈnʌm.bər/
UK /ˈməʊ.baɪl ˈnʌm.bər/
Danh từ
số điện thoại di động, số di động
a telephone number for a mobile phone
Ví dụ:
•
Please provide your mobile number for contact.
Vui lòng cung cấp số điện thoại di động của bạn để liên hệ.
•
I'll text you my new mobile number.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn số điện thoại di động mới của tôi.
Từ liên quan: