Nghĩa của từ "modern day" trong tiếng Việt

"modern day" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

modern day

US /ˈmɑdərn deɪ/
UK /ˈmɒdən deɪ/

Tính từ

hiện đại, ngày nay

relating to the present time or recent times, as opposed to the past

Ví dụ:
In modern day society, technology plays a huge role.
Trong xã hội hiện đại, công nghệ đóng một vai trò rất lớn.
The challenges of modern day parenting are complex.
Những thách thức của việc nuôi dạy con cái thời hiện đại rất phức tạp.