Nghĩa của từ modesty trong tiếng Việt

modesty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

modesty

US /ˈmɑː.dɪ.sti/
UK /ˈmɒd.ɪ.sti/

Danh từ

1.

khiêm tốn, khiêm nhường

the quality of being unassuming or moderate in the estimation of one's abilities or achievements

Ví dụ:
Despite her success, she always maintained a sense of modesty.
Mặc dù thành công, cô ấy luôn giữ được sự khiêm tốn.
His modesty prevented him from boasting about his achievements.
Sự khiêm tốn của anh ấy đã ngăn anh ấy khoe khoang về thành tích của mình.
2.

khiêm tốn, khiêm nhường

the quality or state of being unassuming or moderate in the estimation of one's abilities or achievements

Ví dụ:
She accepted the award with grace and modesty.
Cô ấy nhận giải thưởng với sự duyên dáng và khiêm tốn.
His quiet modesty made him well-liked by everyone.
Sự khiêm tốn thầm lặng của anh ấy khiến anh ấy được mọi người yêu mến.