Nghĩa của từ "moisten the plants" trong tiếng Việt

"moisten the plants" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

moisten the plants

US /ˈmɔɪ.sən ðə plænts/
UK /ˈmɔɪ.sən ðə plɑːnts/

Cụm từ

tưới ẩm cho cây, làm ướt cây

to water plants or make them slightly wet

Ví dụ:
Remember to moisten the plants every morning to keep them healthy.
Hãy nhớ tưới ẩm cho cây mỗi sáng để chúng khỏe mạnh.
The gardener used a spray bottle to gently moisten the plants.
Người làm vườn dùng bình xịt để nhẹ nhàng tưới ẩm cho cây.