Nghĩa của từ moldable trong tiếng Việt

moldable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

moldable

US /ˈmoʊl.də.bəl/
UK /ˈməʊl.də.bəl/

Tính từ

1.

có thể đúc khuôn, có thể tạo hình

capable of being molded or shaped

Ví dụ:
The clay was soft and easily moldable into various forms.
Đất sét mềm và dễ dàng tạo hình thành nhiều dạng khác nhau.
This new plastic material is highly moldable, making it ideal for custom parts.
Vật liệu nhựa mới này rất dễ đúc khuôn, làm cho nó lý tưởng cho các bộ phận tùy chỉnh.
2.

dễ uốn nắn, dễ thay đổi

easily influenced or changed by others

Ví dụ:
Young children are often very moldable, making early education crucial.
Trẻ nhỏ thường rất dễ uốn nắn, khiến giáo dục sớm trở nên quan trọng.
His opinions are quite moldable, depending on who he's talking to.
Ý kiến của anh ấy khá dễ thay đổi, tùy thuộc vào người anh ấy đang nói chuyện.