Nghĩa của từ momentary trong tiếng Việt

momentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

momentary

US /ˈmoʊ.mən.tər.i/
UK /ˈməʊ.mən.tər.i/

Tính từ

thoáng qua, nhất thời, tức thời

lasting for only a very short time

Ví dụ:
The joy was momentary, quickly replaced by sadness.
Niềm vui chỉ là thoáng qua, nhanh chóng bị nỗi buồn thay thế.
He felt a momentary pang of guilt.
Anh ấy cảm thấy một khoảnh khắc tội lỗi.