Nghĩa của từ mongrel trong tiếng Việt

mongrel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mongrel

US /ˈmʌŋ.ɡrəl/
UK /ˈmʌŋ.ɡrəl/

Danh từ

1.

chó lai, chó tạp

a dog of no definable type or breed

Ví dụ:
Our family adopted a cute little mongrel from the shelter.
Gia đình chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó lai nhỏ dễ thương từ trại cứu hộ.
He prefers mongrels to purebred dogs because they often have fewer health issues.
Anh ấy thích chó lai hơn chó thuần chủng vì chúng thường ít gặp vấn đề sức khỏe hơn.
2.

người lai, người tạp chủng

a person of mixed race or origin (often offensive)

Ví dụ:
The term 'mongrel' can be used offensively to describe people of mixed heritage.
Thuật ngữ 'lai' có thể được sử dụng một cách xúc phạm để mô tả những người có nguồn gốc hỗn hợp.
Historically, the word 'mongrel' was sometimes applied to people in a derogatory way.
Trong lịch sử, từ 'lai' đôi khi được dùng để chỉ người một cách miệt thị.

Tính từ

lai, hỗn tạp

of mixed origin or character

Ví dụ:
The architecture was a mongrel mix of styles from different eras.
Kiến trúc là sự pha trộn hỗn tạp các phong cách từ các thời đại khác nhau.
His writing style is a mongrel blend of formal and informal language.
Phong cách viết của anh ấy là sự pha trộn hỗn tạp giữa ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng.