Nghĩa của từ monitoring trong tiếng Việt
monitoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monitoring
US /ˈmɑn.ɪ.tər.ɪŋ/
UK /ˈmɒn.ɪ.tər.ɪŋ/
Danh từ
giám sát, theo dõi
the act of observing and checking the progress or quality of something over a period of time; keeping under systematic review
Ví dụ:
•
The continuous monitoring of vital signs is crucial for critically ill patients.
Việc theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn là rất quan trọng đối với bệnh nhân nguy kịch.
•
Environmental monitoring helps to assess the impact of pollution.
Giám sát môi trường giúp đánh giá tác động của ô nhiễm.
Động từ
giám sát, theo dõi
present participle of monitor
Ví dụ:
•
The security cameras are constantly monitoring the building.
Các camera an ninh đang liên tục giám sát tòa nhà.
•
Doctors are monitoring her condition closely after the surgery.
Các bác sĩ đang theo dõi sát sao tình trạng của cô ấy sau phẫu thuật.
Từ liên quan: