Nghĩa của từ monotheism trong tiếng Việt
monotheism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monotheism
US /ˌmɑː.noʊˈθiː.ɪ.zəm/
UK /ˌmɒn.əʊˈθiː.ɪ.zəm/
Danh từ
thuyết độc thần
the doctrine or belief that there is only one God
Ví dụ:
•
Christianity, Islam, and Judaism are all examples of monotheism.
Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo đều là những ví dụ về thuyết độc thần.
•
The concept of monotheism is central to many major religions.
Khái niệm thuyết độc thần là trung tâm của nhiều tôn giáo lớn.