Nghĩa của từ "mood altering" trong tiếng Việt

"mood altering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mood altering

US /ˈmuːd ˈɔːl.tər.ɪŋ/
UK /ˈmuːd ˈɔːl.tər.ɪŋ/

Tính từ

thay đổi tâm trạng, ảnh hưởng đến tâm lý

having the effect of changing a person's mood or state of mind

Ví dụ:
Certain medications can have mood-altering effects.
Một số loại thuốc có thể có tác dụng thay đổi tâm trạng.
Music can be a powerful mood-altering tool.
Âm nhạc có thể là một công cụ thay đổi tâm trạng mạnh mẽ.