Nghĩa của từ moored trong tiếng Việt
moored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moored
US /mʊrd/
UK /mʊəd/
Tính từ
neo đậu, buộc
fastened or secured (a boat or ship) to a fixed object, such as a buoy or the shore
Ví dụ:
•
The yacht was safely moored in the harbor.
Du thuyền được neo đậu an toàn trong bến cảng.
•
Several fishing boats were moored along the riverbank.
Một số thuyền đánh cá được neo đậu dọc bờ sông.
Từ liên quan: