Nghĩa của từ "more than" trong tiếng Việt

"more than" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

more than

US /mɔːr ðæn/
UK /mɔː ðæn/

Cụm từ

hơn, hơn cả

to a greater degree or extent than

Ví dụ:
She is more than just a friend to me.
Cô ấy hơn cả một người bạn đối với tôi.
This project requires more than just effort; it needs dedication.
Dự án này đòi hỏi hơn cả nỗ lực; nó cần sự cống hiến.