Nghĩa của từ "morning greeting" trong tiếng Việt

"morning greeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

morning greeting

US /ˈmɔːrnɪŋ ˈɡriːtɪŋ/
UK /ˈmɔːnɪŋ ˈɡriːtɪŋ/

Cụm từ

lời chào buổi sáng, chào buổi sáng

a polite expression used when meeting someone in the morning

Ví dụ:
He offered a cheerful morning greeting to everyone he met.
Anh ấy đã gửi một lời chào buổi sáng vui vẻ đến mọi người anh gặp.
A simple morning greeting can brighten someone's day.
Một lời chào buổi sáng đơn giản có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó.