Nghĩa của từ mottle trong tiếng Việt
mottle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mottle
US /ˈmɑt.əl/
UK /ˈmɒt.əl/
Động từ
làm loang lổ, làm lốm đốm
to mark with spots or smears of color
Ví dụ:
•
The artist decided to mottle the canvas with shades of blue and green.
Người nghệ sĩ quyết định làm loang lổ bức tranh với các sắc thái xanh lam và xanh lục.
•
The disease caused the patient's skin to mottle.
Căn bệnh khiến da bệnh nhân bị loang lổ.
Danh từ
vệt loang lổ, đốm
an irregular arrangement of spots or patches of color
Ví dụ:
•
The old painting had a beautiful mottle of browns and yellows.
Bức tranh cũ có một vệt loang lổ đẹp mắt của màu nâu và vàng.
•
The stone had a natural mottle that made it unique.
Hòn đá có một vệt loang lổ tự nhiên khiến nó trở nên độc đáo.