Nghĩa của từ moult trong tiếng Việt
moult trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moult
US /moʊlt/
UK /məʊlt/
Động từ
lột da, thay lông
(of an animal) shed old feathers, hair, or skin to make way for a new growth
Ví dụ:
•
Snakes regularly moult their skin.
Rắn thường xuyên lột da.
•
Birds typically moult once or twice a year.
Chim thường thay lông một hoặc hai lần một năm.
Danh từ
sự lột da, sự thay lông
a period of moulting
Ví dụ:
•
The bird was in its annual moult.
Con chim đang trong thời kỳ thay lông hàng năm.
•
During the moult, animals can be more vulnerable.
Trong thời kỳ thay lông, động vật có thể dễ bị tổn thương hơn.