Nghĩa của từ mouthwatering trong tiếng Việt
mouthwatering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mouthwatering
US /ˈmaʊθˌwɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
UK /ˈmaʊθˌwɔː.tə.rɪŋ/
Tính từ
ngon lành, hấp dẫn, khiến chảy nước miếng
food that looks or smells delicious
Ví dụ:
•
The aroma of the freshly baked bread was absolutely mouthwatering.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng thật sự khiến chảy nước miếng.
•
She prepared a mouthwatering feast for the guests.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc ngon lành cho khách.