Nghĩa của từ mudflow trong tiếng Việt

mudflow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mudflow

US /ˈmʌdˌfloʊ/
UK /ˈmʌdˌfləʊ/

Danh từ

lũ bùn, dòng chảy bùn

a mass of mud and other debris flowing down a slope

Ví dụ:
Heavy rains triggered a devastating mudflow in the mountains.
Mưa lớn đã gây ra một trận lũ bùn tàn khốc ở vùng núi.
The village was buried under a massive mudflow.
Ngôi làng bị chôn vùi dưới một trận lũ bùn khổng lồ.