Nghĩa của từ multilateralism trong tiếng Việt
multilateralism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multilateralism
US /ˌmʌltiˈlætərəlɪzəm/
UK /ˌmʌltiˈlætərəlɪzəm/
Danh từ
chủ nghĩa đa phương
the principle of cooperation among several countries in pursuit of common goals
Ví dụ:
•
The organization promotes multilateralism in international relations.
Tổ chức này thúc đẩy chủ nghĩa đa phương trong quan hệ quốc tế.
•
Effective multilateralism is crucial for addressing global challenges.
Chủ nghĩa đa phương hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết các thách thức toàn cầu.
Từ liên quan: