Nghĩa của từ multiracial trong tiếng Việt
multiracial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multiracial
US /ˌmʌl.tiˈreɪ.ʃəl/
UK /ˌmʌl.tiˈreɪ.ʃəl/
Tính từ
đa chủng tộc
relating to or involving people of several races
Ví dụ:
•
The city is known for its vibrant multiracial community.
Thành phố này nổi tiếng với cộng đồng đa chủng tộc sôi động.
•
They conducted a study on multiracial families.
Họ đã tiến hành một nghiên cứu về các gia đình đa chủng tộc.