Nghĩa của từ multiway trong tiếng Việt
multiway trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multiway
US /ˈmʌltiˌweɪ/
UK /ˈmʌltiˌweɪ/
Tính từ
đa chiều, đa năng
having or involving several ways, directions, or methods
Ví dụ:
•
The new road features a multiway intersection to improve traffic flow.
Con đường mới có một giao lộ đa chiều để cải thiện luồng giao thông.
•
This dress is designed to be worn in a multiway style, offering various looks.
Chiếc váy này được thiết kế để mặc theo phong cách đa năng, mang đến nhiều kiểu dáng khác nhau.