Nghĩa của từ "municipal building" trong tiếng Việt
"municipal building" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
municipal building
US /mjuːˈnɪs.ɪ.pəl ˈbɪl.dɪŋ/
UK /mjuːˈnɪs.ɪ.pəl ˈbɪl.dɪŋ/
Danh từ
tòa nhà thành phố, tòa thị chính
a building used for local government offices and services
Ví dụ:
•
The mayor's office is located in the municipal building.
Văn phòng thị trưởng nằm trong tòa nhà thành phố.
•
Citizens can pay their utility bills at the municipal building.
Công dân có thể thanh toán hóa đơn tiện ích tại tòa nhà thành phố.