Nghĩa của từ murkiness trong tiếng Việt
murkiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
murkiness
US /ˈmɜːr.ki.nəs/
UK /ˈmɜː.ki.nəs/
Danh từ
1.
sự đục ngầu, sự u ám, sự không rõ ràng
the state of being dark, gloomy, or unclear
Ví dụ:
•
The murkiness of the water made it impossible to see the bottom.
Sự đục ngầu của nước khiến không thể nhìn thấy đáy.
•
There was a certain murkiness to the atmosphere before the storm.
Có một sự u ám nhất định trong không khí trước cơn bão.
2.
sự mập mờ, sự mơ hồ, tính chất đáng ngờ về đạo đức
the quality of being obscure, vague, or morally questionable
Ví dụ:
•
The murkiness of the financial dealings raised suspicions.
Sự mập mờ của các giao dịch tài chính đã gây ra nghi ngờ.
•
He tried to explain the situation, but its inherent murkiness made it difficult to understand.
Anh ấy cố gắng giải thích tình hình, nhưng sự mập mờ vốn có của nó khiến việc hiểu trở nên khó khăn.
Từ liên quan: