Nghĩa của từ "musical comedy" trong tiếng Việt

"musical comedy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

musical comedy

US /ˈmjuːzɪkəl ˈkɑːmədi/
UK /ˈmjuːzɪkəl ˈkɒmədi/

Danh từ

hài kịch âm nhạc

a play or film that contains singing and dancing, usually with a humorous plot

Ví dụ:
They went to see a classic musical comedy on Broadway.
Họ đã đi xem một vở hài kịch âm nhạc kinh điển ở Broadway.
Her dream is to star in a big Hollywood musical comedy.
Ước mơ của cô ấy là đóng vai chính trong một vở hài kịch âm nhạc lớn của Hollywood.