Nghĩa của từ "must have" trong tiếng Việt
"must have" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
must have
US /mʌst hæv/
UK /mʌst hæv/
Cụm từ
thứ phải có, vật không thể thiếu
something that is highly desirable or essential
Ví dụ:
•
A good coffee machine is a must-have for any kitchen.
Một chiếc máy pha cà phê tốt là thứ không thể thiếu cho bất kỳ nhà bếp nào.
•
This new smartphone is the season's must-have gadget.
Chiếc điện thoại thông minh mới này là tiện ích phải có của mùa này.