Nghĩa của từ mystical trong tiếng Việt
mystical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mystical
US /ˈmɪs.tɪ.kəl/
UK /ˈmɪs.tɪ.kəl/
Tính từ
1.
huyền bí, thần bí
relating to mystics or mysticism
Ví dụ:
•
The ancient text contained many mystical symbols.
Văn bản cổ xưa chứa nhiều biểu tượng huyền bí.
•
She had a profound mystical experience during meditation.
Cô ấy đã có một trải nghiệm huyền bí sâu sắc trong lúc thiền định.
2.
bí ẩn, quyến rũ
inspiring a sense of spiritual mystery, awe, and fascination
Ví dụ:
•
The ancient ruins had a mystical aura about them.
Những tàn tích cổ xưa có một vẻ huyền bí.
•
The forest at night felt strangely mystical.
Khu rừng vào ban đêm mang một vẻ huyền bí kỳ lạ.