Nghĩa của từ naiad trong tiếng Việt

naiad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

naiad

US /ˈnaɪ.æd/
UK /ˈnaɪ.æd/

Danh từ

1.

nữ thần sông, nữ thần nước

a water nymph in Greek and Roman mythology

Ví dụ:
The ancient Greeks believed that each spring and river had its own protecting naiad.
Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi con suối và dòng sông đều có nữ thần sông bảo vệ riêng.
The poet described the graceful movements of the naiad in the crystal-clear stream.
Nhà thơ đã miêu tả những chuyển động duyên dáng của nữ thần sông trong dòng suối trong vắt.
2.

ấu trùng chuồn chuồn, naiad (ấu trùng)

the aquatic larva of a dragonfly or damselfly

Ví dụ:
The biologist observed the naiad clinging to a submerged plant stem.
Nhà sinh vật học quan sát ấu trùng chuồn chuồn bám vào thân cây thủy sinh.
The pond was teeming with various aquatic insects, including several dragonfly naiads.
Ao đầy ắp các loài côn trùng thủy sinh khác nhau, bao gồm một số ấu trùng chuồn chuồn.