Nghĩa của từ "nail clippers" trong tiếng Việt

"nail clippers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nail clippers

US /ˈneɪl ˌklɪp.ərz/
UK /ˈneɪl ˌklɪp.əz/

Danh từ số nhiều

kềm cắt móng, đồ cắt móng

a small tool used for cutting fingernails or toenails

Ví dụ:
I need to trim my nails; where are the nail clippers?
Tôi cần cắt móng tay; kềm cắt móng ở đâu?
She always carries a small pair of nail clippers in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc kềm cắt móng nhỏ trong ví.