Nghĩa của từ "nailed it" trong tiếng Việt
"nailed it" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nailed it
US /neɪld ɪt/
UK /neɪld ɪt/
Từ cảm thán
làm rất tốt, hoàn thành xuất sắc, chuẩn rồi
used to express that someone has done something perfectly or achieved something successfully
Ví dụ:
•
You totally nailed it with that presentation!
Bạn đã hoàn toàn làm rất tốt bài thuyết trình đó!
•
After several attempts, she finally nailed it and landed the jump perfectly.
Sau nhiều lần thử, cuối cùng cô ấy đã làm được và tiếp đất hoàn hảo.
Từ liên quan: