Nghĩa của từ "narrow the gap" trong tiếng Việt
"narrow the gap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
narrow the gap
US /ˈnær.oʊ ðə ɡæp/
UK /ˈnær.əʊ ðə ɡæp/
Thành ngữ
thu hẹp khoảng cách, rút ngắn khoảng cách
to reduce the difference or disparity between two things or groups
Ví dụ:
•
The new policies aim to narrow the gap between the rich and the poor.
Các chính sách mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
•
The team worked hard to narrow the gap with their rivals in the second half.
Đội đã nỗ lực hết mình để thu hẹp khoảng cách với đối thủ trong hiệp hai.
Từ liên quan: