Nghĩa của từ natation trong tiếng Việt
natation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
natation
US /nəˈteɪʃən/
UK /nəˈteɪʃən/
Danh từ
bơi lội
the action or sport of swimming
Ví dụ:
•
He excelled in various forms of natation, including freestyle and backstroke.
Anh ấy xuất sắc trong nhiều hình thức bơi lội khác nhau, bao gồm bơi tự do và bơi ngửa.
•
The ancient Greeks valued physical prowess, including skills in natation.
Người Hy Lạp cổ đại coi trọng sức mạnh thể chất, bao gồm cả kỹ năng bơi lội.