Nghĩa của từ nationalization trong tiếng Việt

nationalization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nationalization

US /ˌnæʃ.ən.əl.əˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌnæʃ.ən.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

quốc hữu hóa

the process by which a government takes control of an industry or company, or of land or other assets

Ví dụ:
The government announced the nationalization of the country's major banks.
Chính phủ đã công bố quốc hữu hóa các ngân hàng lớn của đất nước.
The debate over the nationalization of the railway system continued for years.
Cuộc tranh luận về quốc hữu hóa hệ thống đường sắt đã kéo dài nhiều năm.