Nghĩa của từ "nature lover" trong tiếng Việt
"nature lover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nature lover
US /ˈneɪ.tʃər ˌlʌv.ər/
UK /ˈneɪ.tʃə ˌlʌv.ər/
Danh từ
người yêu thiên nhiên
a person who enjoys and appreciates nature, often spending time outdoors in natural environments
Ví dụ:
•
My grandmother is a true nature lover; she spends all her free time gardening and hiking.
Bà tôi là một người yêu thiên nhiên thực thụ; bà dành tất cả thời gian rảnh để làm vườn và đi bộ đường dài.
•
As a nature lover, he always tries to minimize his environmental footprint.
Là một người yêu thiên nhiên, anh ấy luôn cố gắng giảm thiểu dấu chân môi trường của mình.
Từ liên quan: