Nghĩa của từ nav trong tiếng Việt
nav trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nav
US /næv/
UK /næv/
Từ viết tắt
định vị
navigation
Ví dụ:
•
The car's nav system guided us through the city.
Hệ thống định vị của xe đã hướng dẫn chúng tôi đi qua thành phố.
•
I need to update the nav maps before our road trip.
Tôi cần cập nhật bản đồ định vị trước chuyến đi đường dài của chúng tôi.