Nghĩa của từ navigable trong tiếng Việt
navigable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
navigable
US /ˈnæv.ə.ɡə.bəl/
UK /ˈnæv.ɪ.ɡə.bəl/
Tính từ
1.
có thể đi lại được, có thể điều hướng được
able to be sailed on or through
Ví dụ:
•
The river is navigable for small boats.
Con sông có thể đi lại được bằng thuyền nhỏ.
•
The channel was cleared, making it fully navigable.
Kênh đã được dọn sạch, làm cho nó hoàn toàn có thể đi lại được.
2.
dễ điều hướng, dễ hiểu
easy to understand and move around in (especially of a website or system)
Ví dụ:
•
The website has a very clear and navigable interface.
Trang web có giao diện rất rõ ràng và dễ điều hướng.
•
The new software is much more user-friendly and navigable.
Phần mềm mới thân thiện với người dùng và dễ điều hướng hơn nhiều.
Từ liên quan: