Nghĩa của từ neaten trong tiếng Việt

neaten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

neaten

US /ˈniːtən/
UK /ˈniːtən/

Động từ

dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

to make something tidy or orderly

Ví dụ:
Please neaten your room before you go out.
Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.
She used a comb to neaten her hair.
Cô ấy dùng lược để chải gọn tóc.