Nghĩa của từ neglected trong tiếng Việt

neglected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

neglected

US /nɪˈɡlek.tɪd/
UK /nɪˈɡlek.tɪd/

Tính từ

bị bỏ bê, bị lãng quên

suffering from a lack of proper care or attention

Ví dụ:
The old house looked neglected and abandoned.
Ngôi nhà cũ trông bị bỏ bê và hoang tàn.
Many children in poverty are often neglected.
Nhiều trẻ em nghèo thường bị bỏ bê.
Từ liên quan: