Nghĩa của từ "negotiate a deal" trong tiếng Việt
"negotiate a deal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
negotiate a deal
US /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt ə dil/
UK /nɪˈɡəʊʃieɪt ə dil/
Cụm từ
đàm phán một thỏa thuận, ký kết thỏa thuận
to discuss and come to an agreement on the terms of a transaction or arrangement
Ví dụ:
•
The companies are trying to negotiate a deal for the merger.
Các công ty đang cố gắng đàm phán một thỏa thuận cho việc sáp nhập.
•
It took weeks to finally negotiate a deal that satisfied both parties.
Mất nhiều tuần để cuối cùng đàm phán một thỏa thuận làm hài lòng cả hai bên.
Từ liên quan: