Nghĩa của từ neophyte trong tiếng Việt

neophyte trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

neophyte

US /ˈniː.oʊ.faɪt/
UK /ˈniː.ə.faɪt/

Danh từ

người mới, người học việc

a person who is new to a subject, skill, or belief

Ví dụ:
He's a neophyte in the world of computer programming.
Anh ấy là một người mới trong thế giới lập trình máy tính.
The workshop is designed for neophytes and experienced users alike.
Hội thảo được thiết kế cho cả người mới và người dùng có kinh nghiệm.